Bản dịch của từ Renounce fidelity trong tiếng Việt

Renounce fidelity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renounce fidelity(Phrase)

rɪnˈaʊns fɪdˈɛlɪti
rɪˈnaʊns fɪˈdɛɫɪti
01

Tuyên bố một cách chính thức việc từ bỏ lòng trung thành hoặc sự trung thành.

To formally declare ones abandonment of loyalty or allegiance

Ví dụ
02

Phủ nhận hoặc từ bỏ lòng trung thành với ai đó hoặc một điều gì đó.

To disavow or renounce loyalty to someone or something

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc từ chối cam kết trung thành

To give up or repudiate a commitment to remain faithful

Ví dụ