Bản dịch của từ Renounce fidelity trong tiếng Việt
Renounce fidelity
Phrase

Renounce fidelity(Phrase)
rɪnˈaʊns fɪdˈɛlɪti
rɪˈnaʊns fɪˈdɛɫɪti
01
Tuyên bố một cách chính thức việc từ bỏ lòng trung thành hoặc sự trung thành.
To formally declare ones abandonment of loyalty or allegiance
Ví dụ
Ví dụ
03
Từ bỏ hoặc từ chối cam kết trung thành
To give up or repudiate a commitment to remain faithful
Ví dụ
