Bản dịch của từ Rental concession trong tiếng Việt

Rental concession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rental concession(Noun)

rˈɛntəl kənsˈɛʃən
ˈrɛntəɫ kənˈsɛʃən
01

Giảm giá thuê căn hộ hoặc bất động sản nhằm thu hút người thuê.

A reduction in the price of renting an apartment or property to attract tenants

Ví dụ
02

Một thỏa thuận cho phép giảm giá thuê theo những điều kiện cụ thể.

An agreement allowing for reduced rent under specific conditions

Ví dụ
03

Một khoản giảm giá tạm thời được áp dụng trong hợp đồng cho thuê

A temporary discount given in a rental agreement

Ví dụ