Bản dịch của từ Reopened payroll trong tiếng Việt

Reopened payroll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reopened payroll(Noun)

rɪˈəʊpənd pˈeɪrəʊl
ˈriˈoʊpənd ˈpeɪˌroʊɫ
01

Trong bối cảnh kinh doanh, bảng lương đề cập đến tổng số tiền lương được trả cho nhân viên.

In a business context payroll refers to the total amount of wages paid to employees

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc quy trình liên quan đến việc quản lý thù lao cho nhân viên.

A system or process related to the management of employee compensation

Ví dụ
03

Hành động khôi phục hoặc bắt đầu lại một cái gì đó, chẳng hạn như một doanh nghiệp hoặc hệ thống.

The act of reopening or starting something again such as a business or system

Ví dụ