reorganizes
reorganizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
tổ chức lại hay cách khác.
to organize again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để thay đổi cấu trúc hoặc sự sắp xếp của một cái gì đó.
to alter the structure or arrangement of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reorganizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reorganize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reorganized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reorganized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reorganizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reorganizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reorganizes" là động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là sắp xếp lại hoặc tổ chức lại một cách có hệ thống. Dạng số nhiều của từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc trong giáo dục. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác đôi chút, với trọng âm và cách nhấn nhá ở một số âm tiết. Các ứng dụng của từ "reorganizes" chủ yếu liên quan đến việc thay đổi cấu trúc hoặc bố trí để cải thiện hiệu quả hoạt động.