Bản dịch của từ Repackaged goods trong tiếng Việt
Repackaged goods
Noun [U/C]

Repackaged goods(Noun)
rɪpˈækɪdʒd ɡˈʊdz
riˈpækɪdʒd ˈɡʊdz
01
Các mặt hàng đã qua tái bao bì, có thể làm thay đổi bao bì gốc cho mục đích thương mại.
Items that have undergone repackaging possibly altering the original packaging for commercial purposes
这些产品经过重新包装,可能会更换原有包装,用于商业目的。
Ví dụ
02
Sản phẩm đã được đóng gói lại thường xuyên trong bao bì mới để bán lại hoặc phân phối.
Products that have been packaged again often in new packaging for resale or distribution
该产品已被重新装箱,采用新的包装,准备再次销售或分发。
Ví dụ
03
Hàng hóa được đóng gói lại cho các thị trường hoặc khách hàng khác nhau
Goods that are repackaged for different markets or customers
商品会根据不同市场或客户的需求进行包装打包。
Ví dụ
