Bản dịch của từ Repairing pottery trong tiếng Việt

Repairing pottery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repairing pottery(Phrase)

rɪpˈeərɪŋ pˈɒtəri
rɪˈpɛrɪŋ ˈpɑtɝi
01

Hành động sửa chữa hoặc phục hồi các món gốm bị hư hại qua nhiều phương pháp khác nhau.

The act of fixing or restoring damaged ceramic items through various techniques

Ví dụ
02

Một quy trình liên quan đến việc sửa chữa hoặc ghép nối những mảnh gốm bị vỡ.

A process involving mending or joining broken pieces of pottery

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh thủ công hoặc phục hồi nghệ thuật.

Often used in the context of crafts or artistic restoration

Ví dụ