Bản dịch của từ Repeated visits trong tiếng Việt

Repeated visits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeated visits(Phrase)

rɪpˈiːtɪd vˈɪzɪts
rɪˈpitɪd ˈvɪzɪts
01

Một loạt các chuyến thăm diễn ra thường xuyên

A series of visits that occur regularly

Ví dụ
02

Tham gia thường xuyên vào một sự kiện hoặc địa điểm

Recurring participation in an event or location

Ví dụ
03

Hành động đến thăm một nơi nhiều lần trong thời gian ngắn

The action of visiting a place multiple times in a short period

Ví dụ