Bản dịch của từ Report of losses trong tiếng Việt

Report of losses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Report of losses(Phrase)

rˈɛpɔːt ˈɒf lˈɒsɪz
ˈrɛpɔrt ˈɑf ˈɫɔsɪz
01

Một báo cáo hoặc bản tuyên bố mô tả những tổn thất đã trải qua.

An account or statement describing losses experienced

Ví dụ
02

Một bản ghi tóm tắt những thiệt hại đã chịu trong một khoảng thời gian nhất định.

A record summarizing the losses incurred in a specific period

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức nêu rõ những tổn thất tài chính của một tổ chức.

A formal document detailing the financial losses of an organization

Ví dụ