Bản dịch của từ Requested inconsistency trong tiếng Việt

Requested inconsistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requested inconsistency(Noun)

rɪkwˈɛstɪd ˌɪnkənsˈɪstənsi
rɪˈkwɛstɪd ˌɪnkənˈsɪstənsi
01

Sự xảy ra khi hai hoặc nhiều yếu tố không đồng bộ hoặc không trùng khớp

An occurrence where two or more elements disagree or do not match

Ví dụ
02

Sự thiếu tính quy tắc hoặc logic trong các nguyên tắc là một mâu thuẫn

A lack of regularity or logic in principles a contradiction

Ví dụ
03

Tình trạng không nhất quán, thiếu sự hòa hợp hoặc đồng nhất

The state of being inconsistent lack of harmony or uniformity

Ví dụ