Bản dịch của từ Research effort trong tiếng Việt
Research effort

Research effort(Noun)
Một cuộc điều tra có hệ thống về một chủ đề nhằm phát hiện hoặc chỉnh sửa các sự kiện, lý thuyết và ứng dụng.
A systematic investigation into a subject aimed at uncovering or modifying facts, theories, and applications.
这是一次系统性的调查,旨在揭露或修正事实、理论和实践中的真相。
Một nỗ lực có hệ thống để nghiên cứu hoặc khảo sát một lĩnh vực kiến thức hoặc thực hành cụ thể.
An organized effort to study or investigate a specific field of knowledge or practice.
这是对某一领域的知识或实践进行系统研究或调查的努力。
Việc thu thập thông tin và kiến thức về một chủ đề cụ thể nhằm nâng cao hiểu biết.
Gathering information and knowledge about a specific subject to deepen understanding.
收集有关某一特定主题的信息和知识,以加深理解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Research effort" là cụm từ chỉ những nỗ lực, công sức được bỏ ra để tiến hành nghiên cứu, thu thập dữ liệu và phát triển kiến thức trong một lĩnh vực nhất định. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau do các yếu tố vùng miền.
"Research effort" là cụm từ chỉ những nỗ lực, công sức được bỏ ra để tiến hành nghiên cứu, thu thập dữ liệu và phát triển kiến thức trong một lĩnh vực nhất định. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau do các yếu tố vùng miền.
