Bản dịch của từ Reserve fund trong tiếng Việt

Reserve fund

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve fund(Noun)

ɹɪzˈɝɹv fnd
ɹɪzˈɝɹv fnd
01

Một khoản tiền được để riêng trong tài khoản ngân hàng (hoặc quỹ) để dành cho một mục đích cụ thể hoặc để dự phòng khi cần thiết.

An amount of money kept in a bank account for a specific purpose or as a reserve.

储备金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reserve fund(Verb)

ɹɪzˈɝɹv fnd
ɹɪzˈɝɹv fnd
01

Giữ lại hoặc tích trữ cái gì đó để dùng trong tương lai.

To keep or accumulate something for future use.

为未来保留或积累某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh