Bản dịch của từ Residence order trong tiếng Việt
Residence order
Noun [U/C]

Residence order (Noun)
ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Sự sắp xếp cho một người sống ở một nơi cụ thể, thường liên quan đến quyền nuôi dưỡng hoặc phúc lợi.
The arrangement for a person to live in a particular place, often regarding custody or welfare.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Residence order
Không có idiom phù hợp