Bản dịch của từ Residence order trong tiếng Việt
Residence order
Noun [U/C]

Residence order(Noun)
ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc sắp xếp cho một người sinh sống tại một nơi nhất định, thường liên quan đến quyền chăm sóc hoặc phúc lợi.
Arrangement for a person living in a specific place, usually related to custody or welfare.
安排某人居住在特定地点,通常涉及抚养权或福利事宜。
Ví dụ
