Bản dịch của từ Residence order trong tiếng Việt

Residence order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residence order(Noun)

ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
ɹˈɛzɨdəns ˈɔɹdɚ
01

Một quyết định pháp lý của toà án xác định nơi cư trú của trẻ em.

This is a legal order issued by the court to determine the residence of a child.

这是法院裁定一个孩子居住地的法律命令。

Ví dụ
02

Một loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp để cho phép người đó cư trú tại một nơi nhất định.

A document issued by the relevant authorities permitting stay at a specific location.

这是由相关部门发放的允许在特定地点逗留的文件。

Ví dụ
03

Việc sắp xếp cho một người sinh sống tại một nơi nhất định, thường liên quan đến quyền chăm sóc hoặc phúc lợi.

Arrangement for a person living in a specific place, usually related to custody or welfare.

安排某人居住在特定地点,通常涉及抚养权或福利事宜。

Ví dụ