Bản dịch của từ Residential house trong tiếng Việt

Residential house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Residential house(Noun)

rˌɛzɪdˈɛnʃəl hˈaʊs
ˌrɛzəˈdɛnʃəɫ ˈhaʊs
01

Một tòa nhà cung cấp không gian sống cho cá nhân hoặc gia đình.

A building that provides living space for individuals or families

Ví dụ
02

Một ngôi nhà được thiết kế cho con người sinh sống, thường là của một gia đình duy nhất.

A house intended for people to live in typically occupied by a single family

Ví dụ
03

Một loại công trình dân cư thường nằm trong khu vực dân cư.

A type of residential building often in a neighborhood setting

Ví dụ