Bản dịch của từ Resistor trong tiếng Việt
Resistor
Noun [U/C]

Resistor(Noun)
rˈɛsɪstɐ
ˈrɛzɪstɝ
01
Một thiết bị dùng để chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt.
A device used to convert electrical energy into heat
Ví dụ
Ví dụ
Resistor

Một thiết bị dùng để chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt.
A device used to convert electrical energy into heat