Bản dịch của từ Restrict exit trong tiếng Việt

Restrict exit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict exit(Phrase)

rˈɛstrɪkt ˈɛksɪt
ˈrɛstrɪkt ˈɛksɪt
01

Áp đặt những điều kiện khiến việc ra đi trở nên khó khăn.

To impose conditions that make it difficult to exit

Ví dụ
02

Giới hạn hoặc kiểm soát khả năng rời khỏi một nơi.

To limit or control the ability to leave a place

Ví dụ
03

Để ngăn ai đó ra đi tự do

To prevent someone from departing freely

Ví dụ