Bản dịch của từ Restrictive capacity trong tiếng Việt
Restrictive capacity
Noun [U/C]

Restrictive capacity(Noun)
rɪstrˈɪktɪv kɐpˈæsɪti
rɪˈstrɪktɪv ˈkæpəsəti
01
Một giới hạn áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định
A restriction imposed on an individual or group, usually within a legal or regulatory context.
这是对个人或群体设定的限制,通常在法律或规章的背景下应用。
Ví dụ
Ví dụ
