Bản dịch của từ Restrictive capacity trong tiếng Việt

Restrictive capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrictive capacity(Noun)

rɪstrˈɪktɪv kɐpˈæsɪti
rɪˈstrɪktɪv ˈkæpəsəti
01

Một giới hạn áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định

A restriction imposed on an individual or group, usually within a legal or regulatory context.

这是对个人或群体设定的限制,通常在法律或规章的背景下应用。

Ví dụ
02

Khả năng chứa đựng hoặc giữ gìn của một vật thể

The capacity of an object to contain or hold something.

某物能承受或容纳的程度

Ví dụ
03

Khả năng giới hạn hoặc hạn chế một thứ gì đó trong phạm vi hoặc điều kiện nhất định

The ability to limit or contain something within certain boundaries or conditions.

有能力限制或拘禁某物在特定的范围或条件内。

Ví dụ