Bản dịch của từ Resume education trong tiếng Việt

Resume education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resume education(Noun)

rɪzjˈuːm ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
rɪˈzum ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Bản tóm tắt về quá trình học tập và công tác của mỗi người thường được sử dụng khi xin việc làm.

A summary of academic and work experience is usually used when applying for a job.

这是通常在求职时使用的一份关于学习与工作经验的总结。

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức bao gồm các chi tiết về trình độ, kỹ năng và lịch sử công tác của một cá nhân.

An official document that details an individual's qualifications, skills, and work history.

一份正式的文件,包含个人的能力水平、技能以及工作经历的相关信息。

Ví dụ
03

Việc tiếp tục hoặc duy trì điều gì đó sau khi đã bị gián đoạn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục.

This refers to the act of continuing or resuming something after a pause, in this context specifically related to education.

在这种情况下,续办或恢复某项事情,指的是教育方面的内容。

Ví dụ