Bản dịch của từ Retail therapy trong tiếng Việt

Retail therapy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail therapy (Noun)

ɹˈitˌeɪl θˈɛɹəpi
ɹˈitˌeɪl θˈɛɹəpi
01

Thói quen mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc trạng thái tinh thần của một người.

The practice of shopping to improve ones mood or mental state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương pháp giảm stress thông qua hoạt động mua sắm.

A method of reducing stress through shopping activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mua hàng hóa như một cách để đối phó với các vấn đề tình cảm.

Purchasing goods as a way to cope with emotional issues.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh