Bản dịch của từ Retail therapy trong tiếng Việt
Retail therapy

Retail therapy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mua hàng hóa như một cách để đối phó với các vấn đề tình cảm.
Purchasing goods as a way to cope with emotional issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Retail therapy" là thuật ngữ chỉ việc mua sắm như một cách để cải thiện tâm trạng hoặc giảm bớt stress. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ văn hóa tiêu dùng hiện đại, gợi ý rằng việc mua sắm, mặc dù không giải quyết được vấn đề gốc rễ, có thể mang lại cảm giác thoải mái tạm thời. Cả hai phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hoá, "retail therapy" có thể được hiểu khác nhau tùy theo thói quen tiêu dùng và tâm lý xã hội tại mỗi nước.
"Retail therapy" là thuật ngữ chỉ việc mua sắm như một cách để cải thiện tâm trạng hoặc giảm bớt stress. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ văn hóa tiêu dùng hiện đại, gợi ý rằng việc mua sắm, mặc dù không giải quyết được vấn đề gốc rễ, có thể mang lại cảm giác thoải mái tạm thời. Cả hai phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hoá, "retail therapy" có thể được hiểu khác nhau tùy theo thói quen tiêu dùng và tâm lý xã hội tại mỗi nước.
