Bản dịch của từ Retaliation comes trong tiếng Việt

Retaliation comes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retaliation comes(Noun)

rɪtˌælɪˈeɪʃən kˈəʊmz
rɪˌtæɫiˈeɪʃən ˈkoʊmz
01

Một hành động được thực hiện để đối phó với một mối đe dọa hoặc cuộc tấn công mà người ta cảm nhận được.

An action taken in response to a perceived threat or attack

Ví dụ
02

Hành động đáp trả một tổn thương hoặc một sự xúc phạm.

The act of returning an injury or wrong revenge

Ví dụ
03

Hành động trả đũa để báo thù cho một sự xúc phạm hoặc tổn thương.

The act of retaliating revenge for an insult or injury

Ví dụ