Bản dịch của từ Retaliating trong tiếng Việt
Retaliating
Verb

Retaliating(Verb)
rɪtˈælɪˌeɪtɪŋ
riˈteɪɫiˌeɪtɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đáp trả một hành động hoặc phát biểu bằng một hành động hoặc phát biểu tương tự, đặc biệt là để gây hại hoặc chỉ trích
Responding to an action or statement with a similar action or statement especially to harm or criticize
Ví dụ
