Bản dịch của từ Retrieval practice trong tiếng Việt

Retrieval practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrieval practice(Noun)

ɹɨtɹˈivəl pɹˈæktəs
ɹɨtɹˈivəl pɹˈæktəs
01

Phương pháp này được sử dụng trong giáo dục để nâng cao khả năng ghi nhớ bằng cách chủ động gọi lại và áp dụng kiến thức đã học.

One technique used in educational settings to enhance memory is actively recalling and applying learned material.

在教育环境中,经常采用一种方法,通过积极回想和应用所学内容,来提高记忆力。

Ví dụ
02

Chiến lược tự kiểm tra hoặc tự hỏi chính mình nhằm thúc đẩy khả năng ghi nhớ lâu dài những thông tin đã học.

This is a strategy involving self-testing or self-assessment to boost long-term retention of learned information.

一种通过自我测试或自我测验来促进长远记忆的方法策略。

Ví dụ
03

Việc gọi lại thông tin từ bộ nhớ như một cách để nâng cao khả năng học tập và lưu giữ kiến thức.

Retrieving information from memory acts as a way to enhance learning and retention.

回忆信息以促进学习和记忆的过程

Ví dụ