Bản dịch của từ Retrieval practice trong tiếng Việt

Retrieval practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrieval practice (Noun)

ɹɨtɹˈivəl pɹˈæktəs
ɹɨtɹˈivəl pɹˈæktəs
01

Hành động gọi lại thông tin từ trí nhớ như một cách để nâng cao việc học và ghi nhớ.

The act of recalling information from memory as a way of enhancing learning and retention.

Ví dụ

Retrieval practice helps students remember social studies facts better.

Thực hành truy xuất giúp học sinh nhớ thông tin môn xã hội tốt hơn.

Retrieval practice does not replace reading social science textbooks.

Thực hành truy xuất không thay thế việc đọc sách giáo khoa xã hội.

How can retrieval practice improve our understanding of social issues?

Làm thế nào thực hành truy xuất có thể cải thiện hiểu biết của chúng ta về các vấn đề xã hội?

02

Một phương pháp được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục để cải thiện khả năng ghi nhớ bằng cách tích cực gọi lại và áp dụng tài liệu đã học.

A method used in educational contexts to improve memory retention by actively recalling and applying learned material.

Ví dụ

Retrieval practice helps students remember social studies facts better.

Phương pháp hồi tưởng giúp học sinh nhớ tốt hơn các sự kiện xã hội.

Retrieval practice does not work well without consistent review sessions.

Phương pháp hồi tưởng không hiệu quả nếu không có các buổi ôn tập thường xuyên.

How does retrieval practice improve memory in social science courses?

Phương pháp hồi tưởng cải thiện trí nhớ trong các khóa học xã hội như thế nào?

03

Một chiến lược liên quan đến việc tự kiểm tra hoặc kiểm tra bản thân để thúc đẩy khả năng ghi nhớ lâu dài của thông tin đã học.

A strategy involving the self-testing or quizzing of oneself to promote long-term retention of learned information.

Ví dụ

Retrieval practice helps students remember social studies facts effectively.

Thực hành lấy lại thông tin giúp học sinh nhớ các sự kiện xã hội.

Retrieval practice does not replace regular study habits in social subjects.

Thực hành lấy lại thông tin không thay thế thói quen học tập thông thường.

How does retrieval practice improve learning in social science classes?

Thực hành lấy lại thông tin cải thiện việc học trong các lớp khoa học xã hội như thế nào?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/retrieval practice/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Retrieval practice

Không có idiom phù hợp