Bản dịch của từ Retrieval practice trong tiếng Việt
Retrieval practice

Retrieval practice (Noun)
Retrieval practice helps students remember social studies facts better.
Thực hành truy xuất giúp học sinh nhớ thông tin môn xã hội tốt hơn.
Retrieval practice does not replace reading social science textbooks.
Thực hành truy xuất không thay thế việc đọc sách giáo khoa xã hội.
How can retrieval practice improve our understanding of social issues?
Làm thế nào thực hành truy xuất có thể cải thiện hiểu biết của chúng ta về các vấn đề xã hội?
Retrieval practice helps students remember social studies facts better.
Phương pháp hồi tưởng giúp học sinh nhớ tốt hơn các sự kiện xã hội.
Retrieval practice does not work well without consistent review sessions.
Phương pháp hồi tưởng không hiệu quả nếu không có các buổi ôn tập thường xuyên.
How does retrieval practice improve memory in social science courses?
Phương pháp hồi tưởng cải thiện trí nhớ trong các khóa học xã hội như thế nào?
Retrieval practice helps students remember social studies facts effectively.
Thực hành lấy lại thông tin giúp học sinh nhớ các sự kiện xã hội.
Retrieval practice does not replace regular study habits in social subjects.
Thực hành lấy lại thông tin không thay thế thói quen học tập thông thường.
How does retrieval practice improve learning in social science classes?
Thực hành lấy lại thông tin cải thiện việc học trong các lớp khoa học xã hội như thế nào?