Bản dịch của từ Retrieve funds trong tiếng Việt

Retrieve funds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrieve funds(Phrase)

rɪtrˈiːv fˈʌndz
rɪˈtriv ˈfəndz
01

Để lấy lại số tiền đã chi tiêu hoặc đã cho đi.

To get back money that has been spent or given

要收回已花出去或已送出去的錢款。

Ví dụ
02

Để có được tài sản tài chính có sẵn để sử dụng

To obtain financial assets that are available for use

获取可用于使用的金融资产

Ví dụ
03

Khôi phục các nguồn tài chính đã được phân bổ trước đó hoặc đã bị mất.

To recover financial resources that were previously allocated or lost

收回曾经拨出或丢失的财务资源

Ví dụ