Bản dịch của từ Return ticket trong tiếng Việt
Return ticket

Return ticket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tài liệu cho phép đi tới một điểm đến với tùy chọn quay trở lại.
A document that allows travel to a destination with the option to return.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ ẩn dụ đề cập đến cơ hội để đảo ngược một quyết định.
A metaphorical term referring to an opportunity to reverse a decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ticket khứ hồi là một loại vé cho phép hành khách đi xe, bay hay sử dụng phương tiện giao thông từ điểm xuất phát đến điểm đến và sau đó quay trở lại điểm xuất phát. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương đương ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Ngoài ra, "round trip ticket" cũng là một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ để chỉ vé khứ hồi.
Ticket khứ hồi là một loại vé cho phép hành khách đi xe, bay hay sử dụng phương tiện giao thông từ điểm xuất phát đến điểm đến và sau đó quay trở lại điểm xuất phát. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương đương ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Ngoài ra, "round trip ticket" cũng là một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ để chỉ vé khứ hồi.
