Bản dịch của từ Reutilization trong tiếng Việt

Reutilization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reutilization(Noun)

rjˌuːtɪlaɪzˈeɪʃən
ˌrutəɫɪˈzeɪʃən
01

Tái sử dụng nguyên liệu hoặc vật phẩm để kéo dài vòng đời của chúng.

Reuse of materials or items to extend their life cycle

Ví dụ
02

Quá trình tái sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là theo một cách khác.

The process of making use of something again especially in a different way

Ví dụ
03

Hành động tái sử dụng hoặc sử dụng lại một thứ gì đó.

The act of reusing or employing something again

Ví dụ