Bản dịch của từ Reveling trong tiếng Việt

Reveling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveling(Verb)

ɹˈɛvəlɪŋ
ɹˈɛvəlɪŋ
01

Tận hưởng một cách sống động và ồn ào, đặc biệt là uống rượu và khiêu vũ.

Enjoy oneself in a lively and noisy way, especially with drinking and dancing.

Ví dụ
02

Có niềm vui lớn hoặc niềm vui trong.

Take great pleasure or delight in.

Ví dụ

Dạng động từ của Reveling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Revel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reveled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reveled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Revels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reveling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ