Bản dịch của từ Revere my lifestyle trong tiếng Việt

Revere my lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revere my lifestyle(Phrase)

rɪvˈiə mˈaɪ lˈaɪfstaɪl
rɪˈvɪr ˈmaɪ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Tôn trọng hoặc coi trọng

To honor or hold in high esteem

Ví dụ
02

Để coi ai đó hoặc cái gì đó với sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc.

To regard someone or something with deep respect and admiration

Ví dụ
03

Tôn kính là coi trọng với lòng tôn nghiêm.

To venerate to regard with reverence

Ví dụ