Bản dịch của từ Revise objectives trong tiếng Việt

Revise objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revise objectives(Phrase)

rɪvˈaɪz ɒbdʒˈɛktɪvz
rɪˈvaɪz əbˈdʒɛktɪvz
01

Để xem xét và điều chỉnh các ý tưởng hoặc mục tiêu nhằm cải thiện

To review and amend ideas or goals for improvement

Ví dụ
02

Để điều chỉnh các mục tiêu dựa trên thông tin hoặc phản hồi mới

To make changes to objectives based on new information or feedback

Ví dụ
03

Xem xét lại hoặc đánh giá lại các mục tiêu để đảm bảo chúng vẫn còn phù hợp

To reconsider or reevaluate objectives to ensure they are still relevant

Ví dụ