ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rich sauce
Một loại sốt đậm đà chứa nhiều chất béo, thường được dùng để tăng hương vị cho các món ăn.
A flavorful sauce that is high in fat content, commonly used to enhance the taste of dishes.
一种含有丰富脂肪、风味十足的酱料,经常用来提升菜肴的味道
Một loại sốt đậm đà về hương vị và kết cấu, thường dùng để ăn kèm với thịt hoặc rau củ.
A type of sauce with a rich, full-bodied texture and robust flavor, commonly served alongside meats or vegetables.
这是一种浓郁且风味丰富的酱汁,常用来搭配肉类或蔬菜。
Một loại sốt đặc, đậm đà thường làm từ kem hoặc bơ, thường dùng trong các món ăn sang trọng.
A rich and flavorful sauce, often made with cream or butter, typically used in haute cuisine.
这种浓郁丰厚的酱汁,常用奶油或黄油制作,常见于高端烹饪中。