richness
richness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng có nhiều, dồi dào; sự phong phú về số lượng hoặc sự đa dạng của ví dụ, yếu tố, hay trường hợp.
Tình trạng có nhiều, dồi dào; sự phong phú về số lượng hoặc sự đa dạng của ví dụ, yếu tố, hay trường hợp.
uncountable The state of having many examples or cases abundance profusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng hoặc phẩm chất của việc giàu có; sự có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc của cải.
Tình trạng hoặc phẩm chất của việc giàu có; sự có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc của cải.
uncountable The state or quality of being rich wealthiness wealth riches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Richness" là một danh từ diễn tả sự phong phú, đa dạng hoặc độ dày trong một bối cảnh nhất định, có thể liên quan đến tài nguyên, văn hóa, hay cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "richness" được viết giống nhau và phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "richness" trong tiếng Anh Anh có thể ám chỉ đến sự phong phú về văn hoá, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự phong phú về tài chính hoặc vật chất.