Bản dịch của từ Rid of trong tiếng Việt

Rid of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rid of(Phrase)

ɹˈɪd ˈʌv
ɹˈɪd ˈʌv
01

Loại bỏ hoặc thoát khỏi thứ không mong muốn

To get rid of or free oneself from something unwanted

用来摆脱或解除自己不想要的杂事。

Ví dụ
02

Làm cho thứ gì đó không còn tồn tại hoặc xuất hiện nữa

To make something cease to exist or be present

让某事物不再存在或出现。

Ví dụ
03

Vứt bỏ hoặc loại bỏ một vật phẩm hoặc vấn đề nào đó.

To remove or address an item or issue

用来删除或处理某个项目或问题

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh