ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ride-sharing
Dịch vụ cho phép hành khách sử dụng ứng dụng di động để tổ chức chuyến đi, chia sẻ xe với người khác.
A service that allows passengers to use a mobile app to arrange trips and carpool with others.
这是一项服务,乘客可以通过移动应用程序安排行程并与他人拼车分享。
Mô hình kinh doanh trong đó nhiều hành khách cùng chia sẻ một phương tiện để di chuyển
A business model where multiple passengers share a vehicle to travel.
这是一种商业模式,多个乘客共享一辆交通工具出行。
Hành động chia sẻ phương tiện đi lại để di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác
Sharing a ride from one location to another.
分享交通工具从一个地点到另一个地点的行为