Anh - Việt

Bản dịch của từ Ridiculer trong tiếng Việt

ridiculer

Noun CountableVerb

ridiculer (Noun Countable)

/ɹˈɪdəkjˌulɚ/
/ɹˈɪdəkjˌulɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thường trêu chọc, chế giễu hoặc nhạo báng người khác để cười nhạo hoặc vì thiếu tôn trọng.

People who mock or deride others for amusement or out of lack of respect.

Ví dụ
Người chế nhạo chế giễu giọng điệu của Mary trong cuộc phỏng vấn.The ridiculer made fun of Mary's accent during the interview.
Đừng là người chế nhạo, không lịch sự khi chế giễu người khác vui.Don't be a ridiculer, it's not polite to mock others for fun.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ridiculer (Verb)

/ɹˈɪdəkjˌulɚ/
/ɹˈɪdəkjˌulɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của "ridicule" — hành động chế nhạo, chê cười ai đó một cách coi thường hoặc khinh miệt.

Present participle of ridicule to mock or make fun of in a contemptuous or dismissive manner.

Ví dụ
Anh ấy thích chế nhạo người khác trong buổi luyện nói IELTS.He enjoys ridiculing others during IELTS speaking practice sessions.
Cô ấy tránh chế nhạo bạn cùng lớp để duy trì bầu không khí tích cực.She avoids ridiculing classmates to maintain a positive social atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh