ridiculer
ridiculer (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ridiculer (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của "ridicule" — hành động chế nhạo, chê cười ai đó một cách coi thường hoặc khinh miệt.
Present participle of ridicule to mock or make fun of in a contemptuous or dismissive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ridiculer" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "châm biếm" hay "nhạo báng". Đây là một động từ có chức năng chỉ hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên nực cười. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "ridicule", được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng chủ yếu. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phiên bản, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.