Bản dịch của từ Right answer trong tiếng Việt

Right answer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right answer(Noun)

rˈaɪt ˈænsɐ
ˈraɪt ˈænsɝ
01

Câu trả lời đúng hoặc thuận lợi nhất cho một câu hỏi hoặc vấn đề.

The correct or most favorable answer to a question or problem

Ví dụ
02

Một phản hồi phù hợp với sự thật hoặc thực tế.

A response that is in accordance with fact or truth

Ví dụ
03

Một câu trả lời được chấp nhận trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.

An answer that is acceptable in a particular context or situation

Ví dụ