Bản dịch của từ Rim light trong tiếng Việt

Rim light

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rim light(Phrase)

rˈɪm lˈaɪt
ˈrɪm ˈɫaɪt
01

Được sử dụng trong lĩnh vực làm phim và chụp ảnh để nâng cao vẻ đẹp thị giác

Used in filmmaking and photography to enhance the visual aesthetics.

在电影和摄影中使用,旨在提升画面的美感。

Ví dụ
02

Ánh sáng xung quanh rìa của một chủ thể hoặc vật thể thường được sử dụng trong nhiếp ảnh để tạo ra hiệu ứng ấn tượng.

A light that surrounds the edges of a subject or object, often used in photography to create a dramatic effect.

光线在主体或物体的边缘环绕着,常被用在摄影中以营造戏剧性的效果。

Ví dụ
03

Viền bên ngoài của nguồn sáng tạo ra ánh hào quang nhẹ nhàng quanh chủ thể

An outer glow surrounds a subject, softly illuminating it with a gentle halo.

环绕主题产生微妙光晕的光源边缘

Ví dụ