Bản dịch của từ Ring mail trong tiếng Việt

Ring mail

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring mail(Noun)

ɹˈɪŋ mˈeɪl
ɹˈɪŋ mˈeɪl
01

Một loại áo giáp làm từ nhiều vòng kim loại nhỏ nối với nhau tạo thành lưới bảo vệ cơ thể. Vòng kim loại xếp chồng và móc vào nhau để chống đỡ vết đâm, cắt.

A type of armor made up of small metal rings linked together.

Ví dụ

Ring mail(Verb)

ɹˈɪŋ mˈeɪl
ɹˈɪŋ mˈeɪl
01

Gửi tin nhắn hoặc gọi điện cho ai đó để liên lạc với họ.

To send a message or make a telephone call to someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh