Bản dịch của từ Rising above trong tiếng Việt
Rising above
Phrase

Rising above(Phrase)
rˈaɪzɪŋ ˈeɪbəʊv
ˈraɪzɪŋ ˈeɪˈbəv
01
Quá trình vượt qua những thách thức hoặc khó khăn
The process of overcoming challenges or difficulties
Ví dụ
02
Một tình huống trong đó ai đó hoặc điều gì đó vượt qua một trạng thái hoặc kỳ vọng trước đó.
A situation where someone or something surpasses a previous state or expectation
Ví dụ
