Bản dịch của từ Rising above trong tiếng Việt

Rising above

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rising above(Phrase)

rˈaɪzɪŋ ˈeɪbəʊv
ˈraɪzɪŋ ˈeɪˈbəv
01

Quá trình vượt qua những thách thức hoặc khó khăn

The process of overcoming challenges or difficulties

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó ai đó hoặc điều gì đó vượt qua một trạng thái hoặc kỳ vọng trước đó.

A situation where someone or something surpasses a previous state or expectation

Ví dụ
03

Hành động thăng tiến hoặc nâng cao lên một vị trí hoặc cấp độ cao hơn.

The act of ascending or elevating to a higher position or level

Ví dụ