Bản dịch của từ Risk tracking system trong tiếng Việt
Risk tracking system

Risk tracking system(Noun)
Một tập hợp các phương pháp và công cụ được thiết kế để nhận diện và đánh giá những rủi ro có thể ảnh hưởng đến một tổ chức.
This is a combination of methods and tools aimed at identifying and assessing potential risks that could impact an organization.
这是一种结合各种方法和工具的方式,旨在识别和评估可能影响组织的风险。
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để duy trì nhận thức về các mối đe dọa và điểm yếu tiềm tàng
A systematic approach to maintaining awareness of potential threats and vulnerabilities.
采用系统化的方法,持续关注潜在的威胁和漏洞
Một phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để nhận diện, đánh giá và theo dõi rủi ro trong suốt toàn bộ dự án hoặc tổ chức.
A method or system used to identify, assess, and monitor risks throughout the project execution process or within the organization.
这是一种在项目执行过程中或组织内部用于识别、评估和监控风险的方法或系统。
