Bản dịch của từ Risk transference trong tiếng Việt

Risk transference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk transference(Noun)

ɹˈɪsk tɹˈænsfɝəns
ɹˈɪsk tɹˈænsfɝəns
01

Quá trình chuyển gánh nặng tài chính của một rủi ro từ bên này sang bên khác.

The process of transferring the financial burden of a risk from one party to another.

这是指将某一风险的财务负担从一方转移到另一方的过程。

Ví dụ
02

Chiến lược quản lý rủi ro liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba, thường thông qua bảo hiểm hoặc các hợp đồng.

Risk management strategy involving transferring risks to others, usually through insurance or contracts.

一种风险管理策略,涉及将风险转嫁给另一方,通常通过保险或合同实现。

Ví dụ
03

Hành động chuyển giao trách nhiệm quản lý rủi ro cho một tổ chức khác.

Transferring responsibility for managing a risk to another entity.

将风险管理责任转移给另一方的行为。

Ví dụ