Bản dịch của từ Risk transference trong tiếng Việt
Risk transference
Noun [U/C]

Risk transference(Noun)
ɹˈɪsk tɹˈænsfɝəns
ɹˈɪsk tɹˈænsfɝəns
Ví dụ
02
Chiến lược quản lý rủi ro liên quan đến việc chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba, thường thông qua bảo hiểm hoặc các hợp đồng.
Risk management strategy involving transferring risks to others, usually through insurance or contracts.
一种风险管理策略,涉及将风险转嫁给另一方,通常通过保险或合同实现。
Ví dụ
03
Hành động chuyển giao trách nhiệm quản lý rủi ro cho một tổ chức khác.
Transferring responsibility for managing a risk to another entity.
将风险管理责任转移给另一方的行为。
Ví dụ
