Bản dịch của từ Riskier venture trong tiếng Việt

Riskier venture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riskier venture(Phrase)

rˈɪskiɐ vˈɛntʃɐ
ˈrɪskiɝ ˈvɛntʃɝ
01

Một doanh nghiệp hoặc dự án có mức độ rủi ro cao.

A business or project that involves a high level of risk

Ví dụ
02

Một sự mạo hiểm có thể dẫn đến những tổn thất lớn nhưng cũng có thể mang lại phần thưởng cao.

An undertaking that may lead to significant losses but also potentially high rewards

Ví dụ
03

Một cuộc mạo hiểm đặc trưng bởi sự không chắc chắn và nguy cơ tiềm ẩn.

A venture characterized by uncertainty and potential danger

Ví dụ