Bản dịch của từ Riskier venture trong tiếng Việt
Riskier venture
Phrase

Riskier venture(Phrase)
rˈɪskiɐ vˈɛntʃɐ
ˈrɪskiɝ ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
02
Một sự mạo hiểm có thể dẫn đến những tổn thất lớn nhưng cũng có thể mang lại phần thưởng cao.
An undertaking that may lead to significant losses but also potentially high rewards
Ví dụ
03
Một cuộc mạo hiểm đặc trưng bởi sự không chắc chắn và nguy cơ tiềm ẩn.
A venture characterized by uncertainty and potential danger
Ví dụ
