Bản dịch của từ Rivulet trong tiếng Việt

Rivulet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rivulet(Noun)

ɹˈɪvjəlɪt
ɹˈɪvjəlɪt
01

Một dòng nước nhỏ; suối nhỏ hoặc khe nước chảy nhẹ.

A small stream of water or another liquid.

小溪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài bướm đêm châu Âu màu nâu nhạt, có các vệt hoặc dấu trắng trên cánh, thường xuất hiện ở các khu vực cỏ dại, đồng cỏ thô.

A brownish European moth with white markings occurring in rough grassland.

一种棕色的欧洲蛾,翅膀上有白色的花纹,通常出现在粗糙的草地上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ