Bản dịch của từ Rivulet trong tiếng Việt
Rivulet

Rivulet (Noun)
The rivulet near our community park attracts many local children.
Con suối nhỏ gần công viên cộng đồng thu hút nhiều trẻ em địa phương.
There isn't a rivulet flowing through the new urban development area.
Không có con suối nào chảy qua khu vực phát triển đô thị mới.
Is the rivulet safe for children to play in during summer?
Con suối nhỏ có an toàn cho trẻ em chơi trong mùa hè không?
The rivulet moth was spotted in the local park last summer.
Con bướm rivulet đã được nhìn thấy ở công viên địa phương mùa hè qua.
I did not see any rivulet moths during my nature walk.
Tôi đã không thấy bất kỳ con bướm rivulet nào trong chuyến đi bộ tự nhiên.
Are rivulet moths common in urban areas like New York City?
Có phải bướm rivulet phổ biến ở các khu vực đô thị như New York không?
Họ từ
Rivulet là một danh từ tiếng Anh chỉ một con suối nhỏ hoặc dòng nước chảy nhẹ, thường xuất hiện trong tự nhiên. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "rivulus", nghĩa là "dòng nước nhỏ". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "rivulet" đều giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "rivulet" thường gợi lên hình ảnh của bối cảnh tự nhiên hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn học và mô tả cảnh vật.
Từ "rivulet" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rivulus", có nghĩa là "dòng nhỏ". "Rivulus" là dạng diminutive của "rivus", chỉ một con sông hoặc dòng chảy. Từ thế kỷ 14, "rivulet" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một dòng nước nhỏ, thường là một nhánh của một con suối lớn hơn. Sự liên kết giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ nét qua việc mô tả những dòng chảy nhỏ trong tự nhiên, nhấn mạnh tính chất hiền hòa và nhỏ bé của chúng.
Rivulet là một từ ít gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu trong các bối cảnh liên quan đến thiên nhiên, mô tả cảnh quan hoặc trong văn học. Thường được sử dụng để miêu tả một dòng suối nhỏ hoặc sự chảy của nước, từ này có thể thấy trong các đoạn văn mô tả hoặc phân tích cảnh quan tự nhiên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp