Bản dịch của từ Rock back and forth trong tiếng Việt

Rock back and forth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock back and forth(Phrase)

rˈɒk bˈæk ˈænd fˈɔːθ
ˈrɑk ˈbæk ˈænd ˈfɔrθ
01

Di chuyển nhịp nhàng từ bên này sang bên kia, qua lại theo một cách cụ thể

To move rhythmically from side to side back and forth in a specific manner

Ví dụ
02

Dao động hoặc chuyển động theo kiểu lắc lư

To sway or shift in a motion similar to rocking

Ví dụ
03

Dao động một cách nhẹ nhàng

To oscillate in a gentle manner

Ví dụ