Bản dịch của từ Rock soil trong tiếng Việt

Rock soil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock soil(Noun)

rˈɒk sˈɔɪl
ˈrɑk ˈsɔɪɫ
01

Chất đất và đất sét có khả năng nâng đỡ sự sống của thực vật

Soil and clay materials can support plant life.

土地和粘土资源有助于植物的生长。

Ví dụ
02

Một loại khoáng chất rắn tự nhiên xuất hiện thành các khối lớn

A type of solid mineral exists in the form of large blocks.

一种以大块形式存在的固体矿物质。

Ví dụ
03

Một thể loại nhạc phổ biến đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động

A popular genre of music characterized by a strong rhythm.

一种以强烈节拍为特征的流行音乐类型

Ví dụ