Anh - Việt

Bản dịch của từ Role playing trong tiếng Việt

role playing

Noun

role playing (Noun)

/ɹˈoʊl plˈeɪɨŋ/
/ɹˈoʊl plˈeɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động giả định hoặc thực hiện một vai trò cụ thể trong một tình huống giả định.

The act of assuming or performing a particular role in a hypothetical situation.

Ví dụ
Chơi vai giúp học sinh hiểu các góc nhìn xã hội khác nhau trong lớp.Role playing helps students understand different social perspectives in class.
Chơi vai không luôn phản ánh chính xác các tương tác xã hội trong đời thực.Role playing does not always reflect real-life social interactions accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phương pháp được sử dụng trong đào tạo hoặc trị liệu để giúp cá nhân hiểu các trải nghiệm hoặc hành vi.

A method used in training or therapy to help individuals understand experiences or behaviors.

Ví dụ
Đóng vai giúp học sinh hiểu các quan điểm khác nhau trong tình huống xã hội.Role playing helps students understand different perspectives in social situations.
Đóng vai không luôn phản ánh chính xác các tương tác xã hội trong đời thực.Role playing does not always reflect real-life social interactions accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trò chơi hoặc hoạt động mà trong đó người tham gia thực hiện vai trò của các nhân vật trong một bối cảnh hư cấu.

A game or activity in which participants enact roles of characters in a fictional setting.

Ví dụ
Chơi vai giúp học sinh hiểu các quan điểm xã hội khác nhau trong thảo luận.Role playing helps students understand different social perspectives in class discussions.
Chơi vai không phải lúc nào cũng thu hút mọi người tham gia hoạt động xã hội.Role playing does not always engage everyone in social activities effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh