Bản dịch của từ Roll on trong tiếng Việt

Roll on

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll on(Noun)

ɹˈoʊl ˈɑn
ɹˈoʊl ˈɑn
01

Tiếp tục duy trì đà tiến hoặc sự phát triển.

To keep going or to maintain momentum or progress.

继续保持势头或进展

Ví dụ
02

Tiếp tục tiến về phía trước mà không ngập ngừng hay do dự.

Move forward without stopping or hesitating.

勇往直前,绝不犹豫或停步不前。

Ví dụ
03

Đi theo cái gì đó một cách dễ dàng và không gặp rắc rối

To do something with ease and without any hassle.

轻松搞定某事,毫无烦恼。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh