Bản dịch của từ Rolling wheel trong tiếng Việt

Rolling wheel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolling wheel(Phrase)

rˈəʊlɪŋ wˈiːl
ˈroʊɫɪŋ ˈwiɫ
01

Một cái bánh xe quay hoặc xoay thường được sử dụng để giúp di chuyển hoặc vận chuyển.

A wheel that turns or rotates often used to facilitate movement or transport

Ví dụ
02

Một vật thể có hình tròn thường thấy trên các phương tiện giao thông.

An object with a circular shape that rolls typically found on vehicles

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các biểu thức thành ngữ để ngụ ý sự tiến bộ hoặc chuyển động.

A term used in idiomatic expressions to imply progress or movement

Ví dụ