Bản dịch của từ Romantic courtship trong tiếng Việt

Romantic courtship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romantic courtship(Noun)

rəʊmˈæntɪk kˈɔːtʃɪp
roʊˈmæntɪk ˈkɔrtˌʃɪp
01

Hành động tán tỉnh hoặc ve vuốt thường liên quan đến tình yêu hoặc chuyện lãng mạn

Flirting or romantic teasing is often linked to love or romance.

追求爱情或浪漫通常伴随着的追求行为

Ví dụ
02

Một giai đoạn tìm kiếm tình cảm hoặc tình yêu của ai đó, thường đi kèm với hành xử khách sáo.

The time someone spends searching for love or affection is often marked by graceful gestures.

寻找爱情或情感的过程中,通常伴随着优雅的举止。

Ví dụ
03

Quá trình xã hội liên quan đến sự hấp dẫn và gắn kết lẫn nhau giữa hai người đang tìm kiếm một mối quan hệ lãng mạn.

This is a social process involving mutual attraction and connection between two individuals seeking a romantic relationship.

这是一段关于两个人在寻找浪漫关系时相互吸引并建立联系的社会互动过程。

Ví dụ