Bản dịch của từ Rotisseur trong tiếng Việt

Rotisseur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotisseur(Noun)

rˌəʊtɪsˈɜː
ˈroʊtɪˌsɝ
01

Một đầu bếp chuyên về chế biến thịt, đặc biệt là nướng và quay.

A cook specializing in the preparation of meats particularly roasting and grilling

Ví dụ
02

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món thịt nướng

A restaurant that specializes in serving roasted meats

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong ẩm thực Pháp để chỉ một món ăn được nướng.

A term used in French cooking to describe a dish that is roasted

Ví dụ