Bản dịch của từ Rotisseur trong tiếng Việt
Rotisseur
Noun [U/C]

Rotisseur(Noun)
rˌəʊtɪsˈɜː
ˈroʊtɪˌsɝ
01
Một đầu bếp chuyên về chế biến thịt, đặc biệt là nướng và quay.
A cook specializing in the preparation of meats particularly roasting and grilling
Ví dụ
02
Một nhà hàng chuyên phục vụ các món thịt nướng
A restaurant that specializes in serving roasted meats
Ví dụ
