Bản dịch của từ Round-faced trong tiếng Việt

Round-faced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round-faced(Adjective)

ɹˈaʊnd fˈeɪst
ɹˈaʊnd fˈeɪst
01

Có khuôn mặt tròn; người có mặt nhìn tròn, má hơi đầy và cằm không quá nhọn.

Having a round face.

Ví dụ
02

Mô tả khuôn mặt tròn, có má phúng phính hoặc hơi mũm mĩm, trông đầy đặn ở vùng mặt.

Appearing chubby or plump in facial features

Ví dụ
03

Diễn tả khuôn mặt tròn, có nét hiền hòa, dễ gần; biểu cảm mềm mại, thân thiện khiến người khác cảm thấy ấm áp và dễ tiếp cận.

Having a soft or gentle expression as if to embody a friendly demeanor

Ví dụ
04

Mô tả khuôn mặt có hình tròn hoặc hơi bầu, gò má và cằm mềm, nhìn tổng thể mặt có dáng tròn.

Having a face that is circular or rounded in shape

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh