Anh - Việt
routes
Noun
routes (Noun)
/rˈaʊts/
/ˈruts/
AI
Ví dụ
Một khảo sát năm 2023 cho thấy hoạt động tình nguyện mở ra những con đường tăng cường gắn kết xã hội.Volunteering offers routes to stronger social ties, according to a 2023 survey.
Nếu thiếu hành động tại địa phương, các chiến dịch trực tuyến không tạo ra phương pháp thay đổi xã hội lâu dài.Online campaigns do not provide routes to lasting social change without local action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, các tuyến kết nối của mạng xã hội chuyển dữ liệu khảo sát của Maya qua ba máy chủ.In 2024, social media routes carried Maya's survey data through three servers.
Các tuyến truyền trong mạng xã hội của chúng tôi không gửi dữ liệu riêng tư qua thiết bị lạ.Our social network routes do not send private data through unknown devices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các con đường hoặc lối đi đã chọn để đến một điểm đích.
The paths or roads taken to reach a destination
Ví dụ
Nhiều nhân viên xã hội sử dụng các tuyến đường an toàn để đến với các gia đình vùng xa.Many social workers use safe routes to reach remote families.
Khảo sát năm 2024 cho thấy không có tuyến đường nào nối các khu dân cư biệt lập với phòng khám.The 2024 survey found no routes connecting isolated neighborhoods to clinics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa