Bản dịch của từ Rudimentary limbs trong tiếng Việt
Rudimentary limbs
Noun [U/C]

Rudimentary limbs(Noun)
rˌuːdɪmˈɛntəri lˈɪmz
ˈrudəˌmɛntɝi ˈɫɪmz
01
Những phần đơn giản hoặc chưa phát triển của chi không có những đặc điểm hay chức năng tiên tiến.
Simplistic or undeveloped parts of limbs that do not exhibit advanced features or functions
Ví dụ
02
Các đặc điểm cơ bản hoặc thiết yếu của chi
The fundamental or essential characteristics of limbs
Ví dụ
03
Cấu trúc cơ bản hoặc sơ khai của chi thường đề cập đến các giai đoạn ban đầu trong sự phát triển của chi trong sinh học tiến hóa
Basic or elementary structures of limbs often referring to the initial stages of limb development in evolutionary biology
Ví dụ
